Cụ Huỳnh Thúc Kháng và chữ Quốc ngữ

Ngày đăng: 28/09/2026

Từ một công cụ được chính quyền thuộc địa đưa vào nhà trường và đời sống hành chính, chữ Quốc ngữ từng bước vượt ra khỏi khuôn khổ của chính sách giáo dục thuộc địa để trở thành phương tiện truyền bá tri thức, tư tưởng canh tân và tinh thần yêu nước của người Việt. Trong hành trình ấy, Huỳnh Thúc Kháng là một trong những sĩ phu tiêu biểu đã tiếp nhận và sử dụng chữ Quốc ngữ như một “vũ khí” để khai dân trí, truyền bá tri thức và đưa những vấn đề của đất nước, xã hội đến gần hơn với đông đảo Nhân dân. Đặc biệt, với báo Tiếng Dân, chữ Quốc ngữ không chỉ hiện diện trên những trang báo mà trở thành một diễn đàn xã hội, nơi các vấn đề dân sinh, dân quyền, giáo dục và vận mệnh đất nước được đặt ra trước công chúng.

Sự xuất hiện và phát triển của chữ Quốc ngữ gắn với những biến động lớn của Việt Nam từ nửa sau thế kỷ XIX. Sau khi Pháp chiếm Nam Kỳ, chính quyền thuộc địa từng bước tổ chức lại hệ thống giáo dục và hành chính. Chữ Quốc ngữ được đưa vào nhà trường, sử dụng trong một số kỳ thi và ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản hành chính. Ban đầu, chính quyền thuộc địa nhìn chữ Quốc ngữ chủ yếu từ góc độ thực dụng. So với chữ Hán, chữ Quốc ngữ sử dụng mẫu tự Latin, dễ học và có thể giúp người học nhanh chóng đọc, viết tiếng Việt. Đối với người Pháp, đây cũng là một phương tiện thuận lợi để học tiếng Việt và phục vụ việc tổ chức bộ máy cai trị.

Nhưng lịch sử không dừng lại ở mục đích mà chính quyền thuộc địa đặt ra.

Một công cụ được đưa vào từ chính sách giáo dục thuộc địa dần được người Việt tiếp nhận, cải biến và sử dụng cho những mục tiêu mới. Từ chỗ phục vụ hành chính và giáo dục, chữ Quốc ngữ trở thành phương tiện để truyền bá kiến thức, xuất bản sách báo, phổ biến tư tưởng mới và từng bước hình thành một đời sống văn hóa – xã hội mới.

Trong hành trình hoạt động của Huỳnh Thúc Kháng, chữ Quốc ngữ không đơn thuần là một phương tiện ghi chép hay công cụ làm báo. Đối với Cụ, chữ viết phải gắn với việc học, với tri thức và với đời sống của Nhân dân.

Huỳnh Thúc Kháng trưởng thành trong nền giáo dục Nho học và từng đạt đến đỉnh cao của con đường khoa cử khi đỗ Tiến sĩ năm 1904. Nhưng chính người bước ra từ nền khoa bảng ấy lại sớm nhận thấy những giới hạn của nền học vấn cũ trước những biến chuyển mạnh mẽ của thời đại. Cùng Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp, Huỳnh Thúc Kháng đi vào con đường Duy Tân, cổ động việc học theo hướng mới, đề cao thực học, thực nghiệp và những kiến thức thiết thực đối với đời sống. Việc học không còn chỉ nhằm phục vụ khoa cử. Học để biết, để hiểu, để mở mang nhận thức và để có khả năng tham gia vào đời sống xã hội. Chữ Quốc ngữ, với đặc điểm dễ học, dễ đọc, dễ phổ biến, vì thế có điều kiện để trở thành một phương tiện hữu hiệu của quá trình ấy.


Chân dung cụ Huỳnh Thúc Kháng

Điều đáng chú ý là Huỳnh Thúc Kháng không phải người duy nhất thúc đẩy việc phổ biến chữ Quốc ngữ, trước và cùng thời với Cụ có nhiều nhân vật, phong trào và tổ chức đã góp phần vào quá trình này. Tuy nhiên, dấu ấn của Huỳnh Thúc Kháng nằm ở việc gắn chữ Quốc ngữ với một hệ thống hoạt động rộng hơn: giáo dục, truyền bá tri thức, báo chí và đời sống xã hội.

Nếu “khai dân trí” là một trong những mục tiêu quan trọng của phong trào Duy Tân thì chữ Quốc ngữ chính là một trong những phương tiện giúp tư tưởng ấy đi vào đời sống. Sau những năm tháng tù đày, Huỳnh Thúc Kháng trở lại đời sống xã hội với một tâm thế và một phương thức hoạt động mới. Tham gia nghị trường, sử dụng tiếng nói của mình để đề cập những vấn đề dân sinh, dân quyền và lợi ích của người dân. Nhưng trước những giới hạn của hoạt động nghị trường trong hoàn cảnh đương thời, Cụ nhận ra báo chí mới là diễn đàn quan trọng để Cụ tiếp tục con đường của mình. Và trên diễn đàn đó, chữ Quốc ngữ trở thành công cụ đặc biệt quan trọng.

Ngày 10 tháng 8 năm 1927, tại Huế, số đầu tiên của báo Tiếng Dân ra đời. Huỳnh Thúc Kháng giữ vai trò chủ nhiệm kiêm chủ bút. Trong 16 năm tồn tại, từ năm 1927 đến năm 1943, Tiếng Dân đã xuất bản 1.766 số. Nếu nghị trường là nơi Cụ nói trước những người đại diện, thì mặt báo là nơi Cụ hướng tiếng nói của mình đến đông đảo Nhân dân. Với Huỳnh Thúc Kháng, làm báo không đơn thuần là đưa tin- Làm báo là nói chuyện với Nhân dân. Những vấn đề được đặt lên mặt báo không phải những câu chuyện xa rời cuộc sống, mà là những vấn đề gắn trực tiếp với dân sinh, kinh tế, thuế khóa, giáo dục, xã hội, dân quyền và vận mệnh đất nước. Thông qua những trang Tiếng Dân, những vấn đề vốn có thể chỉ được bàn luận trong phạm vi một nhóm trí thức đã có cơ hội đến với một lớp độc giả rộng hơn.  Và khi những vấn đề của xã hội được đưa lên mặt báo, người đọc không còn chỉ là người tiếp nhận chữ nghĩa mà có thể quan tâm, suy nghĩ và trao đổi về những vấn đề chung của cộng đồng. Đó chính là sức mạnh của báo chí Quốc ngữ. Từ đây, chữ Quốc ngữ vượt ra khỏi phạm vi của một phương tiện kỹ thuật, trở thành một phương tiện của đời sống xã hội.


Hiện vật “Báo Tiếng Dân” số 1458

Nếu mục tiêu của cuộc vận động Duy Tân là việc học chữ gắn với học kiến thức mới, thì mục tiêu của báo chí là việc đọc chữ phải gắn với việc hiểu đời sống, hiểu những vấn đề của xã hội và đất nước. Đó là một bước chuyển có ý nghĩa: Từ “biết chữ” đến “biết việc đời”; từ “biết việc đời” đến “quan tâm việc nước”; và từ đó cất lên tiếng nói của mình.

Như vậy, bằng việc gắn chữ Quốc ngữ với giáo dục, báo chí và tinh thần trách nhiệm xã hội, cụ Huỳnh đã góp phần đưa con chữ vượt ra khỏi trang giấy, trở thành phương tiện để người dân tiếp cận tri thức và quan tâm đến vận mệnh dân tộc. Di sản ấy không chỉ thuộc về lịch sử báo chí, mà còn gợi mở những suy ngẫm về sức mạnh của ngôn ngữ, giáo dục và truyền thông trong việc xây dựng một xã hội hiểu biết, có trách nhiệm. Từ con chữ đến tiếng nói của Nhân dân, hành trình của cụ Huỳnh Thúc Kháng và báo Tiếng Dân vẫn để lại giá trị sâu sắc trong công cuộc gìn giữ, phát huy di sản văn hóa và lan tỏa tri thức đến cộng đồng hôm nay.

(Phan Ngọc Mỹ - Phòng Sưu tầm, Trưng bày và Bảo quản)